Dubwool V vs Regigigas V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V | Basic · V | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 210 | 240 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 120+ Revenge Blast · 3 năng lượng | 100+ Angry Whack · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Ability Soft Wool Revenge Blast · 3 NL · 120+ | Hammer In · 2 NL · 50 Angry Whack · 3 NL · 100+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 4 | |
| Regulation | D | F | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo V | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Rebel Clash | Crown Zenith |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Dubwool V | Regigigas V |
|---|---|---|
| Dubwool V | – | Bình thường |
| Regigigas V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation D, F): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.