Luxio vs Iono's Kilowattrel
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 90 | 120 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Shinx | Iono's Wattrel | |
| Chiêu mạnh nhất | 30 Zap Kick · 1 năng lượng | 70 Mach Bolt · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 23,3 | |
| Chiêu thức | Ability Top Entry Zap Kick · 1 NL · 30 | Ability Flashing Draw Mach Bolt · 3 NL · 70 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | D | I | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Rare | |
| Bộ thẻ | Rebel Clash | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Luxio | Iono's Kilowattrel |
|---|---|---|
| Luxio | – | Điểm yếu ×2 |
| Iono's Kilowattrel | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation D, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.