Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Stage 2 | |
| Hệ | Điện | |
| HP | 150 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Charjabug | |
| Chiêu mạnh nhất | 170 Thunder Jolt Beam · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 42,5 | |
| Chiêu thức | Powerful Storm · 3 NL · 60+ Thunder Jolt Beam · 4 NL · 170 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | |
| Regulation | D | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | |
| Bộ thẻ | Rebel Clash |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.