Beartic vs Cetitan
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 140 | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Cubchoo | Cetoddle | |
| Chiêu mạnh nhất | 150 Frozen Slice · 3 năng lượng | 100× Rolling Slider · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 50,0 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Slash · 2 NL · 40 Frozen Slice · 3 NL · 150 | Avalanche · 1 NL · 30 Rolling Slider · 3 NL · 100× | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 4 | |
| Regulation | D | G | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Promo | |
| Bộ thẻ | Darkness Ablaze | Scarlet & Violet Black Star Promos |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Beartic | Cetitan |
|---|---|---|
| Beartic | – | Bình thường |
| Cetitan | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation D, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.