So sánh thẻ bài

Wailord V vs Magikarp & Wailord-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Wailord VWailord VChampion's Path · #13Hơn ở 1 chỉ số
×Magikarp & Wailord-GXMagikarp & Wailord-GXTeam Up · #183Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · VBasic · TAG TEAM · GX
HệNướcNước
HP280300
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ3 thẻ
Chiêu mạnh nhất120× Ocean Waves · 4 năng lượng180 Super Splash · 5 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng30,036,0
Chiêu thức

Draw Up · 1 NL

Ocean Waves · 4 NL · 120×

Super Splash · 5 NL · 180

Towering Splash-GX · 1 NL · 10

Điểm yếuĐiện ×2Cỏ ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)44
RegulationD–
Hợp lệExpandedExpanded
Độ hiếmRare Holo VRare Rainbow
Bộ thẻChampion's PathTeam Up

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Wailord VMagikarp & Wailord-GX
Wailord V–Bình thường
Magikarp & Wailord-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=swsh35-13,sm9-183

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ