Kakuna vs Ariados
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 80 | 110 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Weedle | Spinarak | |
| Chiêu mạnh nhất | 30 Bug Bite · 1 năng lượng | 50 Poison Ring · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Bug Bite · 1 NL · 30 | Poison Ring · 1 NL · 50 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 1 | |
| Regulation | D | J | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Common | |
| Bộ thẻ | Champion's Path | Perfect Order |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Kakuna | Ariados |
|---|---|---|
| Kakuna | – | Bình thường |
| Ariados | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation D, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.