Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Basic · V | |
| Hệ | Thép | |
| HP | 250 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 210 Iron Tackle · 5 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 42,0 | |
| Chiêu thức | Raging Hammer · 2 NL · 30+ Iron Tackle · 5 NL · 210 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | |
| Regulation | D | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Vivid Voltage |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.