Nickit vs Absol
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 70 | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | — Instigate · 1 năng lượng | 50+ Claw Rend · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | – | 25,0 | |
| Chiêu thức | Instigate · 1 NL | Swirling Disaster · 1 NL Claw Rend · 2 NL · 50+ | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | D | F | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Shiny | Trainer Gallery Rare Holo | |
| Bộ thẻ | Shining Fates Shiny Vault | Crown Zenith Galarian Gallery |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Nickit | Absol |
|---|---|---|
| Nickit | – | Bình thường |
| Absol | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation D, F): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.