Kricketune V vs Teal Mask Ogerpon ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V | Basic · Tera · ex | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 180 | 210 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 80+ X-Scissor · 3 năng lượng | 30+ Myriad Leaf Shower · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 26,7 | 10,0 | |
| Chiêu thức | Ability Exciting Stage X-Scissor · 3 NL · 80+ | Ability Teal Dance Myriad Leaf Shower · 3 NL · 30+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | E | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Ultra | Hyper Rare | |
| Bộ thẻ | Battle Styles | Prismatic Evolutions |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Kricketune V | Teal Mask Ogerpon ex |
|---|---|---|
| Kricketune V | – | Bình thường |
| Teal Mask Ogerpon ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.