Victini V vs Team Rocket's Moltres ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V | Basic · ex | |
| Hệ | Lửa | Lửa | |
| HP | 190 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 120 Flare Shot · 2 năng lượng | 110 Flame Screen · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 60,0 | 36,7 | |
| Chiêu thức | V Bullet · 1 NL · 10+ Flare Shot · 2 NL · 120 | Flame Screen · 3 NL · 110 Evil Incineration · 4 NL | |
| Điểm yếu | Nước ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | E | I | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Ultra | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Battle Styles | Destined Rivals |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Victini V | Team Rocket's Moltres ex |
|---|---|---|
| Victini V | – | Bình thường |
| Team Rocket's Moltres ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.