Single Strike Urshifu vs Team Rocket's Muk
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 · Single Strike | Stage 1 | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 140 | 150 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Kubfu | Team Rocket's Grimer | |
| Chiêu mạnh nhất | 100+ Fists of Strife · 3 năng lượng | 100× Hazardous Venom · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 33,3 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Field Crush · 2 NL · 50 Fists of Strife · 3 NL · 100+ | Gooped Up · 2 NL · 40 Hazardous Venom · 3 NL · 100× | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 4 | |
| Regulation | E | I | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Chilling Reign | Destined Rivals |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Single Strike Urshifu | Team Rocket's Muk |
|---|---|---|
| Single Strike Urshifu | – | Bình thường |
| Team Rocket's Muk | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.