Rayquaza V vs Raging Bolt ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V · Rapid Strike | Basic · ex · Ancient | |
| Hệ | Rồng | Rồng | |
| HP | 210 | 240 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 40 Dragon Pulse · 1 năng lượng | 70× Bellowing Thunder · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 35,0 | |
| Chiêu thức | Dragon Pulse · 1 NL · 40 Spiral Burst · 2 NL · 20+ | Burst Roar · 1 NL Bellowing Thunder · 2 NL · 70× | |
| Điểm yếu | Không | Không | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 3 | |
| Regulation | E | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo V | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Evolving Skies | Prismatic Evolutions |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Rayquaza V | Raging Bolt ex |
|---|---|---|
| Rayquaza V | – | Bình thường |
| Raging Bolt ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.