Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Stage 2 · Single Strike | |
| Hệ | Không màu | |
| HP | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Vigoroth | |
| Chiêu mạnh nhất | 120+ Rout · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | |
| Chiêu thức | Ability Act Freely Rout · 3 NL · 120+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | |
| Regulation | E | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | |
| Bộ thẻ | Evolving Skies |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.