Slaking vs Exploud
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 · Single Strike | Stage 2 | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 180 | 160 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Vigoroth | Loudred | |
| Chiêu mạnh nhất | 120+ Rout · 3 năng lượng | 140 Headbang · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 46,7 | |
| Chiêu thức | Ability Act Freely Rout · 3 NL · 120+ | Sudden Shout · 1 NL Headbang · 3 NL · 140 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 3 | |
| Regulation | E | G | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Evolving Skies | Paradox Rift |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Slaking | Exploud |
|---|---|---|
| Slaking | – | Bình thường |
| Exploud | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.