Sylveon V vs Mewtwo ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V · Rapid Strike | Basic · ex | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 200 | 230 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 60 Magical Shot · 2 năng lượng | 230 Psychic Powers · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 76,7 | |
| Chiêu thức | Ability Dream Gift Magical Shot · 2 NL · 60 | Photon Bullets · 2 NL Psychic Powers · 3 NL · 230 | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Bóng tối ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | E | J | |
| Hợp lệ | Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Rare Holo V | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Evolving Skies | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Sylveon V | Mewtwo ex |
|---|---|---|
| Sylveon V | – | Bình thường |
| Mewtwo ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.