So sánh thẻ bài

Leafeon VMAX vs Rillaboom VMAX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Leafeon VMAXLeafeon VMAXEvolving Skies · #8Hơn ở 3 chỉ số
×Rillaboom VMAXRillaboom VMAXRebel Clash · #18Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻVMAXVMAX
HệCỏCỏ
HP310330
Thẻ thưởng khi bị hạ3 thẻ3 thẻ
Tiến hóa từLeafeon VRillaboom V
Chiêu mạnh nhất170 Max Leaf · 3 năng lượng130+ Max Beating · 4 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng56,732,5
Chiêu thức

Grass Knot · 2 NL · 60×

Max Leaf · 3 NL · 170

Scratch · 1 NL · 50

Max Beating · 4 NL · 130+

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)23
RegulationED
Hợp lệExpandedExpanded
Độ hiếmRare Holo VMAXRare Holo VMAX
Bộ thẻEvolving SkiesRebel Clash

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Leafeon VMAXRillaboom VMAX
Leafeon VMAX–Bình thường
Rillaboom VMAXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, D): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=swsh7-8,swsh2-18

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ