Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Stage 1 | |
| Hệ | Giác đấu | |
| HP | 190 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Onix | |
| Chiêu mạnh nhất | 180 Earthquake · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 60,0 | |
| Chiêu thức | Powerful Rage · 2 NL · 20× Earthquake · 3 NL · 180 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | |
| Regulation | E | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | |
| Bộ thẻ | Fusion Strike |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.