Genesect V vs Genesect ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V · Fusion Strike | Basic · ex | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 190 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 210 Techno Blast · 3 năng lượng | 150 Protect Charge · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 70,0 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Ability Fusion Strike System Techno Blast · 3 NL · 210 | Ability Metallic Signal Protect Charge · 3 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | E | I | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Ultra | Ultra Rare | |
| Bộ thẻ | Fusion Strike | Black Bolt |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Genesect V | Genesect ex |
|---|---|---|
| Genesect V | – | Bình thường |
| Genesect ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, I): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.