Genesect V vs Zacian V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · V · Fusion Strike | Basic · V | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 190 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 210 Techno Blast · 3 năng lượng | 230 Brave Blade · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 70,0 | 76,7 | |
| Chiêu thức | Ability Fusion Strike System Techno Blast · 3 NL · 210 | Ability Intrepid Sword Brave Blade · 3 NL · 230 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | E | D | |
| Hợp lệ | Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Rare Ultra | Holo Rare V | |
| Bộ thẻ | Fusion Strike | 30th Celebration: Classic Collection |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Genesect V | Zacian V |
|---|---|---|
| Genesect V | – | Bình thường |
| Zacian V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation E, D): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.