So sánh thẻ bài

Heatran vs Mawile-GX

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×HeatranHeatranBrilliant Stars · #100Hơn ở 3 chỉ số
×Mawile-GXMawile-GXUnified Minds · #141Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasicBasic · GX
HệThépThép
HP140170
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ2 thẻ
Chiêu mạnh nhất80+ Iron Hammer · 3 năng lượng10+ Wily Bite · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng26,75,0
Chiêu thức

Guard Claw · 2 NL · 30

Iron Hammer · 3 NL · 80+

Ability Captivating Wink

Wily Bite · 2 NL · 10+

Big Eater-GX · 2 NL

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángCỏ -30Siêu linh -20
Rút lui (năng lượng)41
RegulationF–
Hợp lệStandard, ExpandedExpanded
Độ hiếmRareRare Holo GX
Bộ thẻBrilliant StarsUnified Minds

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →HeatranMawile-GX
Heatran–Bình thường
Mawile-GXBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=swsh9-100,sm11-141

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ