Heatran vs Radiant Steelix
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · Radiant | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 140 | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 80+ Iron Hammer · 3 năng lượng | 60+ Destructive Finish · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 26,7 | 20,0 | |
| Chiêu thức | Guard Claw · 2 NL · 30 Iron Hammer · 3 NL · 80+ | Energy Stream · 1 NL · 20 Destructive Finish · 3 NL · 60+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 4 | |
| Regulation | F | F | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Radiant Rare | |
| Bộ thẻ | Brilliant Stars | Lost Origin |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Heatran | Radiant Steelix |
|---|---|---|
| Heatran | – | Bình thường |
| Radiant Steelix | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.