Glaceon V vs Regice ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · V | Basic · ex | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 210 | 230 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 130 Freezing Wind · 3 năng lượng | 140 Ice Prison · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 43,3 | 35,0 | |
| Chiêu thức | Frost Charge · 1 NL · 30 Freezing Wind · 3 NL · 130 | Regi Charge · 1 NL Ice Prison · 4 NL · 140 | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 3 | |
| Regulation | F | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Promo | Double Rare | |
| Bộ thẻ | SWSH Black Star Promos | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Glaceon V | Regice ex |
|---|---|---|
| Glaceon V | – | Bình thường |
| Regice ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation F, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.