Frogadier vs Frosmoth
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 80 | 110 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Froakie | Snom | |
| Chiêu mạnh nhất | 40+ Aqua Wave · 3 năng lượng | 90 Cold Cyclone · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 13,3 | 45,0 | |
| Chiêu thức | Water Drip · 1 NL · 20 Aqua Wave · 3 NL · 40+ | Ability Alluring Wings Cold Cyclone · 2 NL · 90 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | I | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | – | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Kalos Starter Set | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Frogadier | Frosmoth |
|---|---|---|
| Frogadier | – | Bình thường |
| Frosmoth | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.