Glaceon-EX vs Jynx ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · EX | Basic · ex | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 70 Crystal Ray · 3 năng lượng | 120 Icy Wind · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Second Bite · 2 NL · 20+ Crystal Ray · 3 NL · 70 | Heart-Stopping Kiss · 3 NL Icy Wind · 3 NL · 120 | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | – | G | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo EX | Ultra Rare | |
| Bộ thẻ | Fates Collide | 151 |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Glaceon-EX | Jynx ex |
|---|---|---|
| Glaceon-EX | – | Bình thường |
| Jynx ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.