M Audino-EX vs M Kangaskhan-EX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | MEGA · EX | MEGA · EX | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 220 | 230 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Audino-EX | Kangaskhan-EX | |
| Chiêu mạnh nhất | 110 Magical Symphony · 3 năng lượng | 100+ Wham Bam Punch · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 36,7 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Magical Symphony · 3 NL · 110 | Wham Bam Punch · 3 NL · 100+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 3 | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo EX | Rare Secret | |
| Bộ thẻ | Fates Collide | Flashfire |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | M Audino-EX | M Kangaskhan-EX |
|---|---|---|
| M Audino-EX | – | Bình thường |
| M Kangaskhan-EX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.