Magearna-EX vs Togedemaru ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · EX | Basic · ex | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 160 | 190 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 120 Soul Blaster · 3 năng lượng | 80+ Spiky Rolling · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Ability Mystic Heart Soul Blaster · 3 NL · 120 | Stun Needle · 1 NL · 20 Spiky Rolling · 2 NL · 80+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Siêu linh -20 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo EX | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Steam Siege | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Magearna-EX | Togedemaru ex |
|---|---|---|
| Magearna-EX | – | Bình thường |
| Togedemaru ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.