Spheal vs Iron Bundle
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · Future | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 70 | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 20 Ice Ball · 2 năng lượng | 200- Gusting Collision · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 66,7 | |
| Chiêu thức | Ice Ball · 2 NL · 20 | Gusting Collision · 3 NL · 200- | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 1 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Flashfire | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Spheal | Iron Bundle |
|---|---|---|
| Spheal | – | Bình thường |
| Iron Bundle | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.