Manectric-EX vs Pikachu ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · EX | Basic · Tera · ex | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 60+ Assault Laser · 2 năng lượng | 300 Topaz Bolt · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 100,0 | |
| Chiêu thức | Overrun · 1 NL · 20 Assault Laser · 2 NL · 60+ | Ability Resolute Heart Topaz Bolt · 3 NL · 300 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Thép -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo EX | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Phantom Forces | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Manectric-EX | Pikachu ex |
|---|---|---|
| Manectric-EX | – | Bình thường |
| Pikachu ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.