Munna vs Deoxys
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 70 | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 20× Double Headbutt · 2 năng lượng | 30 Psyspeed · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 30,0 | |
| Chiêu thức | See Through · 1 NL Double Headbutt · 2 NL · 20× | Psyspeed · 1 NL · 30 | |
| Điểm yếu | Siêu linh ×2 | Bóng tối ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | – | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Phantom Forces | Chaos Rising |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Munna | Deoxys |
|---|---|---|
| Munna | – | Bình thường |
| Deoxys | Điểm yếu ×2 | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.