Absol vs Yveltal
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 100 | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 30 Mach Claw · 2 năng lượng | 120 Dark Edge · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 15,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Ability Cursed Eyes Mach Claw · 2 NL · 30 | Cross-Cut · 2 NL · 30+ Dark Edge · 3 NL · 120 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Siêu linh -20 | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | G | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Roaring Skies | Paradox Rift |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Absol | Yveltal |
|---|---|---|
| Absol | – | Bình thường |
| Yveltal | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.