Primal Kyogre-EX vs M Slowbro-EX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | MEGA · EX | MEGA · EX | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 240 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Kyogre-EX | Slowbro-EX | |
| Chiêu mạnh nhất | 150 Tidal Storm · 4 năng lượng | 100+ Loll Roll Spin · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 37,5 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Tidal Storm · 4 NL · 150 | Loll Roll Spin · 3 NL · 100+ | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 3 | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Secret | Rare Holo EX | |
| Bộ thẻ | Ancient Origins | Evolutions |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Primal Kyogre-EX | M Slowbro-EX |
|---|---|---|
| Primal Kyogre-EX | – | Bình thường |
| M Slowbro-EX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.