Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Stage 2 | |
| Hệ | Nước | |
| HP | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Frogadier | |
| Chiêu mạnh nhất | 60+ Moonlight Slash · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 60,0 | |
| Chiêu thức | Shadow Stitching · 1 NL · 40 Moonlight Slash · 1 NL · 60+ | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | |
| Bộ thẻ | BREAKpoint |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.