So sánh thẻ bài

Greninja vs Baxcalibur

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×GreninjaGreninjaBREAKpoint · #40Hơn ở 1 chỉ số
×BaxcaliburBaxcaliburPaldean Fates · #130Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 2Stage 2
HệNướcNước
HP130160
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Tiến hóa từFrogadierArctibax
Chiêu mạnh nhất60+ Moonlight Slash · 1 năng lượng130 Buster Tail · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng60,043,3
Chiêu thức

Shadow Stitching · 1 NL · 40

Moonlight Slash · 1 NL · 60+

Ability Super Cold

Buster Tail · 3 NL · 130

Điểm yếuCỏ ×2Thép ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)–2
Regulation–G
Hợp lệExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmRareShiny Rare
Bộ thẻBREAKpointPaldean Fates

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →GreninjaBaxcalibur
Greninja–Bình thường
BaxcaliburBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=xy9-40,sv4pt5-130

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ