Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ |
|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · EX | |
| Hệ | Giác đấu | |
| HP | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 70 Land Crush · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | |
| Chiêu thức | Rock Smash · 2 NL · 30+ Land Crush · 3 NL · 70 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Promo | |
| Bộ thẻ | XY Black Star Promos |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.