Aerodactyl-EX vs Galarian Zapdos V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · EX | Basic · V | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 70 Land Crush · 3 năng lượng | 170 Thunderous Kick · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | 42,5 | |
| Chiêu thức | Rock Smash · 2 NL · 30+ Land Crush · 3 NL · 70 | Ability Fighting Instinct Thunderous Kick · 4 NL · 170 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Siêu linh ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | – | E | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Promo | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | XY Black Star Promos | Astral Radiance Trainer Gallery |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Aerodactyl-EX | Galarian Zapdos V |
|---|---|---|
| Aerodactyl-EX | – | Bình thường |
| Galarian Zapdos V | Bị kháng -20 | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.