Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Stage 1 | |
| Hệ | Không màu | |
| HP | 140 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Rufflet | |
| Chiêu mạnh nhất | 130 Speed Wing · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 32,5 | |
| Chiêu thức | Aerial Ace · 1 NL · 40+ Speed Wing · 4 NL · 130 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | |
| Regulation | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Black Bolt |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.