Genesect ex vs Steelix V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · V | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 220 | 250 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 150 Protect Charge · 3 năng lượng | 210 Iron Tackle · 5 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 50,0 | 42,0 | |
| Chiêu thức | Ability Metallic Signal Protect Charge · 3 NL · 150 | Raging Hammer · 2 NL · 30+ Iron Tackle · 5 NL · 210 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 4 | |
| Regulation | I | D | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Black Bolt | Vivid Voltage |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Genesect ex | Steelix V |
|---|---|---|
| Genesect ex | – | Bình thường |
| Steelix V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, D): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.