So sánh thẻ bài

Genesect ex vs Steelix V

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Genesect exGenesect exBlack Bolt · #161Hơn ở 2 chỉ số
×Steelix VSteelix VVivid Voltage · #176Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasic · exBasic · V
HệThépThép
HP220250
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Chiêu mạnh nhất150 Protect Charge · 3 năng lượng210 Iron Tackle · 5 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng50,042,0
Chiêu thức

Ability Metallic Signal

Protect Charge · 3 NL · 150

Raging Hammer · 2 NL · 30+

Iron Tackle · 5 NL · 210

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángCỏ -30Cỏ -30
Rút lui (năng lượng)24
RegulationID
Hợp lệStandard, ExpandedExpanded
Độ hiếmUltra RareRare Ultra
Bộ thẻBlack BoltVivid Voltage

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Genesect exSteelix V
Genesect ex–Bình thường
Steelix VBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, D): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=zsv10pt5-161,swsh4-176

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ