So sánh thẻ bài

Tympole vs Snover

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×TympoleTympoleBlack Bolt · #19Hơn ở 1 chỉ số
×SnoverSnoverMega Evolution · #140Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻBasicBasic
HệNướcNước
HP6090
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Chiêu mạnh nhất20× Round · 2 năng lượng30 Icy Snow · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng10,015,0
Chiêu thức

Round · 2 NL · 20×

Beat · 1 NL · 10

Icy Snow · 2 NL · 30

Điểm yếuĐiện ×2Thép ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)13
RegulationII
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmCommonIllustration Rare
Bộ thẻBlack BoltMega Evolution

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →TympoleSnover
Tympole–Bình thường
SnoverBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=zsv10pt5-19,me1-140

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ