Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Basic | |
| Hệ | Nước | |
| HP | 110 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 70 Waterfall · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | |
| Chiêu thức | Ability Gentle Fin Waterfall · 3 NL · 70 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | |
| Regulation | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Black Bolt |