Alomomola vs Lapras
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 110 | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 70 Waterfall · 3 năng lượng | 80 Ice Beam · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | 26,7 | |
| Chiêu thức | Ability Gentle Fin Waterfall · 3 NL · 70 | Ferry Across · 1 NL Ice Beam · 3 NL · 80 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | I | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Uncommon | Common | |
| Bộ thẻ | Black Bolt | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Alomomola | Lapras |
|---|---|---|
| Alomomola | – | Bình thường |
| Lapras | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.