Kyurem ex vs Dondozo ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · ex | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 230 | 260 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 130 Blizzard Burst · 3 năng lượng | 120+ Dynamic Dive · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 43,3 | 30,0 | |
| Chiêu thức | Slash · 2 NL · 50 Blizzard Burst · 3 NL · 130 | Avenging Billow · 2 NL · 30+ Dynamic Dive · 4 NL · 120+ | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 4 | |
| Regulation | I | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Ultra Rare | |
| Bộ thẻ | Black Bolt | Destined Rivals |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Kyurem ex | Dondozo ex |
|---|---|---|
| Kyurem ex | – | Bình thường |
| Dondozo ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.