Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Stage 1 | |
| Hệ | Siêu linh | |
| HP | 160 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Golett | |
| Chiêu mạnh nhất | 200 Golurk Hammer · 5 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | |
| Chiêu thức | Double Smash · 3 NL · 80× Golurk Hammer · 5 NL · 200 | |
| Điểm yếu | Bóng tối ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | |
| Regulation | I | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Black Bolt |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.