Đang so sánh: Quái thú · Yu-Gi-Oh! Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ |
|---|---|---|
| Loại thẻ | Quái thú hiệu ứng (Effect) | |
| Thuộc tính | Thủy (WATER) | |
| Chủng tộc | Insect | |
| Cấp / Rank / Link | Level 4 | |
| ATK | 1.300 | |
| DEF | 1.800 | |
| Cách triệu hồi | Triệu hồi thường, không hiến tế | |
| Archetype | Ice Barrier | |
| Banlist TCG | Không giới hạn | |
| Banlist OCG | Không giới hạn | |
| Hiệu ứng | When this card is Normal Summoned, select 1 unused Main Monster Zone. While this card is face-up on the field, that selected Main Monster Zone cannot be used. |
Lưu ý để so sánh công bằng
- ATK và DEF chưa tính hiệu ứng của thẻ; nhiều quái thú mạnh nhờ hiệu ứng chứ không nhờ chỉ số.