Passcode 5053103
Battle Ox
| Loại thẻ | Quái thú thường (Normal) |
|---|---|
| Phân loại | Beast-Warrior / Normal |
| Thuộc tính | Địa (EARTH) |
| Chủng tộc | Beast-Warrior |
| Cấp / Rank | Level 4 |
| ATK / DEF | 1700 / 1000 |
| Banlist TCG | Không giới hạn |
| Banlist OCG | Không giới hạn |
Mô tả
A monster with tremendous power, it destroys enemies with a swing of its axe.
Giá thị trường
≈ 4.000đ*TCGplayer: $0.17
Lịch sử giá
Otakuchar bắt đầu ghi nhận giá thẻ này từ 23/10/2026. Biểu đồ sẽ hiện khi giá thay đổi hoặc sau một tuần theo dõi.
| Nguồn | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|
| TCGplayer | $0.17 | 4.000đ |
| Cardmarket | €0,09 | – |
| eBay | $0.99 | 26.000đ |
| Amazon | $1.03 | 27.000đ |
| CoolStuffInc | $0.25 | 7.000đ |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 09:08 23/10/2026.
So sánh Battle Ox
Đặt Battle Ox cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Quái thú) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Có trong các bộ (10)
| Mã in | Bộ thẻ | Độ hiếm |
|---|---|---|
| KC01-EN015 | 25th Anniversary Ultimate Kaiba Set | Ultra Rare (UR) |
| DEM6-EN004 | Speed Duel Demo Deck 2020 | Common (C) |
| DEM5-EN002 | Speed Duel Demo Deck | Common (C) |
| SS02-ENA02 | Speed Duel Starter Decks: Duelists of Tomorrow | Common (C) |
| LDK2-ENK09 | Legendary Decks II | Common (C) |
| DEM2-EN004 | Demo Deck 2015 | Common (C) |
| YSKR-EN004 | Starter Deck: Kaiba Reloaded | Common (C) |
| SKE-002 | Starter Deck: Kaiba Evolution | Common (C) |
| SDK-005 | Starter Deck: Kaiba | Common (C) |
| SDK-E004 | Starter Deck: Kaiba | Common (C) |
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Konami. Yu-Gi-Oh! cùng hình ảnh và nội dung thẻ © Studio Dice / SHUEISHA, TV TOKYO, KONAMI. Dữ liệu thẻ tham khảo từ YGOPRODeck.