Passcode 47421985
Hydro Genex
| Loại thẻ | Đồng bộ (Synchro) |
|---|---|
| Phân loại | Machine / Synchro / Effect |
| Thuộc tính | Thủy (WATER) |
| Chủng tộc | Machine |
| Cấp / Rank | Level 6 |
| ATK / DEF | 2300 / 1800 |
| Archetype | Genex |
| Banlist TCG | Không giới hạn |
| Banlist OCG | Không giới hạn |
Hiệu ứng
"Genex Controller" + 1 or more non-Tuner WATER monsters
When this card destroys an opponent's monster by battle and sends it to the Graveyard, gain Life Points equal to the ATK of the destroyed monster.
Giá thị trường
≈ 14.000đ*TCGplayer: $0.52
Lịch sử giá
Từ 23/10/2026: 0,0% · thấp nhất $0.52 · cao nhất $0.52
| Nguồn | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|
| TCGplayer | $0.52 | 14.000đ |
| Cardmarket | €1,05 | – |
| eBay | $4.59 | 119.000đ |
| Amazon | $0.50 | 13.000đ |
| CoolStuffInc | $0.39 | 10.000đ |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 05:49 23/10/2026.
So sánh Hydro Genex
Đặt Hydro Genex cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Quái thú) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Có trong các bộ (2)
| Mã in | Bộ thẻ | Độ hiếm |
|---|---|---|
| TSHD-EN095 | The Shining Darkness | Super Rare (SR) |
| DT01-EN088 | Duel Terminal 1 | Duel Terminal Ultra Parallel Rare (DUPR) |
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Konami. Yu-Gi-Oh! cùng hình ảnh và nội dung thẻ © Studio Dice / SHUEISHA, TV TOKYO, KONAMI. Dữ liệu thẻ tham khảo từ YGOPRODeck.