Passcode 60802233
Kuwagata α
| Loại thẻ | Quái thú thường (Normal) |
|---|---|
| Phân loại | Insect / Normal |
| Thuộc tính | Địa (EARTH) |
| Chủng tộc | Insect |
| Cấp / Rank | Level 4 |
| ATK / DEF | 1250 / 1000 |
| Banlist TCG | Không giới hạn |
| Banlist OCG | Không giới hạn |
Mô tả
A very vicious stag beetle that goes for the head.
Giá thị trường
≈ 3.000đ*TCGplayer: $0.12
Lịch sử giá
Từ 23/10/2026: 0,0% · thấp nhất $0.12 · cao nhất $0.12
| Nguồn | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|
| TCGplayer | $0.12 | 3.000đ |
| Cardmarket | €0,14 | – |
| eBay | $9.24 | 240.000đ |
| Amazon | $5.28 | 137.000đ |
| CoolStuffInc | $6.99 | 182.000đ |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 09:09 23/10/2026.
So sánh Kuwagata α
Đặt Kuwagata α cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Quái thú) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Có trong các bộ (3)
| Mã in | Bộ thẻ | Độ hiếm |
|---|---|---|
| OP19-EN013 | OTS Tournament Pack 19 | Common (C) |
| TP1-030 | Tournament Pack: 1st Season | Common (C) |
| TP1-E030 | Tournament Pack: 1st Season | Common (C) |
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Konami. Yu-Gi-Oh! cùng hình ảnh và nội dung thẻ © Studio Dice / SHUEISHA, TV TOKYO, KONAMI. Dữ liệu thẻ tham khảo từ YGOPRODeck.