#0052
Meowth ニャース
Thường
| Loài | Scratch Cat Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 0,4 m |
| Cân nặng | 4,2 kg |
| Đặc tính | Pickup, Technician, Unnerve (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 255 |
Chỉ số cơ bản
- HP 40
- Tấn công 45
- Phòng thủ 35
- Tấn công đặc biệt 40
- Phòng thủ đặc biệt 40
- Tốc độ 90
Tổng chỉ số 290
Tiến hóa
→ Cấp 28
→ Cấp 28
Các dạng khác
Meowth Alola, Meowth Galar, Meowth Gmax
So sánh Meowth
Đặt Meowth cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.