#0058
Growlithe ガーディ
Lửa
| Loài | Puppy Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 0,7 m |
| Cân nặng | 19,0 kg |
| Đặc tính | Intimidate, Flash Fire, Justified (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 190 |
Chỉ số cơ bản
- HP 55
- Tấn công 70
- Phòng thủ 45
- Tấn công đặc biệt 70
- Phòng thủ đặc biệt 50
- Tốc độ 60
Tổng chỉ số 350
Tiến hóa
Các dạng khác
Growlithe Hisui
So sánh Growlithe
Đặt Growlithe cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.