#0104
Cubone カラカラ
Đất
| Loài | Lonely Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 0,4 m |
| Cân nặng | 6,5 kg |
| Đặc tính | Rock Head, Lightning Rod, Battle Armor (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster |
| Tỉ lệ bắt | 190 |
Chỉ số cơ bản
- HP 50
- Tấn công 50
- Phòng thủ 95
- Tấn công đặc biệt 40
- Phòng thủ đặc biệt 50
- Tốc độ 35
Tổng chỉ số 320
Tiến hóa
So sánh Cubone
Đặt Cubone cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.